Quay lại tất cả tập

Tiếng Anh Cấp Cứu Khi Ốm Đau Ở Nước Ngoài: Học Cách Diễn Tả Triệu Chứng!

Đừng lo lắng khi bạn đột nhiên cảm thấy không khỏe trong chuyến du lịch! Bài viết này từ Simple English Dialogue sẽ giúp bạn học các cụm từ tiếng Anh quan trọng để mô tả triệu chứng và mua thuốc tại nhà thuốc nước ngoài.

Trình độA1
Thời gian đọc3 phút
Ngày đăng2026-08-01

Hội Thoại Hôm Nay: Khi Bạn Cảm Thấy Không Khỏe Trên Chuyến Đi

Khi đi du lịch nước ngoài, đôi khi chúng ta không may bị ốm hoặc cảm thấy khó chịu do thay đổi môi trường, thức ăn. Trong tình huống khẩn cấp như vậy, việc biết cách diễn tả triệu chứng bằng tiếng Anh là vô cùng quan trọng để nhận được sự giúp đỡ kịp thời. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng tìm hiểu một cuộc hội thoại mô tả các triệu chứng phổ biến như đau đầu, chóng mặt và khó chịu ở dạ dày, đồng thời hướng dẫn bạn cách mua thuốc tại nhà thuốc địa phương. Hãy cùng Simple English Dialogue lắng nghe và thực hành nhé!


Đoạn Hội Thoại Mẫu

Speaker A:Hello, and welcome to our podcast. Today, we talk about feeling sick on a trip. I have a bad headache.

Speaker B:My stomach feels sick. Let's find a pharmacy.

Speaker A:Good idea. I need medicine. Hello, I have a headache. I feel dizzy.

Speaker B:Do you have medicine for pain? Do you have something for the stomach?

Speaker A:The pharmacist can help us.

Speaker B:Yes, they know good medicine.

Speaker A:I need water with my medicine.

Speaker B:Me too. Water is important.

Speaker A:I feel better already.

Speaker B:Me too. Thank you for listening.


Tóm Tắt Các Cụm Từ Quan Trọng

Dưới đây là một số cụm từ hữu ích bạn có thể sử dụng khi cần mô tả triệu chứng bệnh hoặc tìm thuốc ở nước ngoài.

Cụm TừÝ NghĩaVí Dụ
I have a bad headache.Tôi bị đau đầu dữ dội.I have a bad headache from the long flight.
My stomach feels sick.Tôi cảm thấy buồn nôn/khó chịu ở dạ dày.My stomach feels sick after eating that food.
I feel dizzy.Tôi cảm thấy chóng mặt.I feel dizzy, I need to sit down.
Do you have medicine for pain?Bạn có thuốc giảm đau không?Excuse me, do you have medicine for pain?
Do you have something for the stomach?Bạn có thuốc gì cho dạ dày không?I have a stomachache. Do you have something for the stomach?
I feel better already.Tôi cảm thấy đỡ hơn rồi.After taking the medicine, I feel better already.

Từ Vựng Chính và Mẹo Học

Trò chơi ghép từ

Hãy nối mỗi từ tiếng Anh với đúng nghĩa của nó.

0 / 5

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức hữu ích để tự tin hơn khi đối mặt với tình huống sức khỏe khẩn cấp trong chuyến đi. Việc chuẩn bị trước một vài cụm từ cơ bản có thể tạo nên sự khác biệt lớn! Hãy tiếp tục theo dõi Simple English Dialogue để học thêm nhiều bài học tiếng Anh thực tế khác và đừng quên luyện tập thường xuyên để nâng cao khả năng giao tiếp của mình nhé! Chúc bạn luôn mạnh khỏe và có những chuyến đi an toàn!